辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "gây thương vong" (1件)

gây thương vong
日本語 フ死傷者を出す
マイ単語
Vụ nổ không gây thương vong.
その爆発は死傷者を出しませんでした。

swap_horiz 類語検索結果 "gây thương vong" (1件)

tội lái xe nguy hiểm gây thương vong
play
日本語 名危険運転致死傷罪
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "gây thương vong" (2件)

Nam sinh này xả đạn bừa bãi gây thương vong.
この男子生徒は無差別に発砲し、死傷者を出しました。
Vụ nổ không gây thương vong.
その爆発は死傷者を出しませんでした。